quân kỉ

quân kỉ

Quân kỉ là yếu tố quan trọng trong mọi hoạt động của quân đội.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kỷ luật trong quân đội: "quân kỉ" chỉ kỷ luật, trật tự quy tắc ứng xử bắt buộc đối với các thành viên trong lực lượng trang.
- Tinh thần chấp hành mệnh lệnh: "quân kỉ" còn thể hiện sự nghiêm chỉnh, tuân thủ các quy định của quân đội, yếu tố cốt lõi để duy trì sức mạnh hiệu quả chiến đấu.

dụ sử dụng
  • (Kỷ luật quân đội cơ sở để xây dựng sức mạnh quân sự.)
  • (Người lính cần duy trì kỷ luật quân đội mọi lúc, mọi nơi.)
  • (Hành vi phá vỡ kỷ luật quân đội sẽ chịu hình phạt thích đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giữ quân kỉ": hành động duy trì kỷ luật quân đội.
    • Chỉ huy luôn nhắc nhở binh sĩ giữ quân kỉ trong lúc hành quân. (Người chỉ huy thường xuyên yêu cầu binh lính tuân thủ kỷ luật khi di chuyển.)
  • "rèn quân kỉ": quá trình huấn luyện để xây dựng kỷ luật quân đội.
    • Các tân binh được rèn quân kỉ ngay từ những ngày đầu nhập ngũ. (Những người lính mới được đào tạo về kỷ luật quân đội từ giai đoạn đầu.)
  • "quân kỉ nghiêm minh": kỷ luật quân đội chặt chẽ, không khoan nhượng.
    • Quân đội nhân dân Việt Nam nổi tiếng với quân kỉ nghiêm minh. (Lực lượng trang Việt Nam được biết đến với kỷ luật quân đội rất chặt chẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kỉ luật (danh từ): quy tắc chung về trật tự, không chỉ riêng trong quân đội.
    • Kỉ luật lao động yếu tố quan trọng trong công ty. (Quy tắc trật tự trong công việc yếu tố then chốt tại doanh nghiệp.)
  • Quân pháp (dan từ): luật lệ hình phạt trong quân đội, thường mang tính chế tài.
    • Quân pháp xử lý nghiêm các hành vi đào ngũ. (Luật quân đội trừng phạt nặng tội bỏ trốn khỏi đơn vị.)
  • Kỉ cương (danh từ): trật tự, nề nếp trong tổ chức nói chung.
    • Kỉ cương trong lớp học giúp học sinh tập trung hơn. (Trật tự trong lớp giúp học sinh chú tâm hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Kỷ luật quân đội: cụm từ tương đương, nhấn mạnh phạm vi quân sự.
  • Trật tự quân sự: sự ngăn nắp, tuân thủ quy tắc trong quân đội.
  • Nề nếp quân đội: thói quen lề lối sinh hoạt theo chuẩn mực quân sự.
Thành ngữ liên quan
  • Quân kỉ như sắt: kỷ luật quân đội cứng rắn, không thể phá vỡ.
    • Đơn vị này nổi tiếng với quân kỉ như sắt, không ai dám vi phạm. (Đơn vị này kỷ luật quân đội rất nghiêm ngặt, không ai dám phạm lỗi.)
  • Quân kỉ sức mạnh: câu nói khẳng định tầm quan trọng của kỷ luật quân đội.
    • Người xưa dạy: quân kỉ sức mạnh, giữ được kỉ luật thắng lợi. (Câu nói truyền thống nhấn mạnh kỷ luật quân đội tạo nên sức mạnh chiến đấu.)